Vocafy

Chủ đề bài học

Education

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˈsʌbdʒɪkt/

Môn học (n)

Ví dụ:
|

"Math is my favorite subject."

Easy
/bʊk/

Sách (n)

Ví dụ:
|

"I am reading a good book."

Easy
/pɛn/

Bút (n)

Ví dụ:
|

"Can I borrow your pen?"

Easy
/ˈpɛnsəl/

Bút chì (n)

Ví dụ:
|

"Please use a pencil for the test."

Easy
/ɪˈreɪsər/

Cục tẩy (n)

Ví dụ:
|

"I need an eraser to correct this mistake."

Easy
/ˈkælkjəˌleɪtər/

Máy tính (n)

Ví dụ:
|

"We are allowed to use a calculator in the exam."

Easy
/waɪtˌbɔrd/

Bảng trắng (n)

Ví dụ:
|

"The teacher wrote the answer on the whiteboard."

Easy
/prəˈdʒɛktər/

Máy chiếu (n)

Ví dụ:
|

"We used a projector for the presentation."

Easy
/ˈbækˌpæk/

Ba lô (n)

Ví dụ:
|

"He carries his books in a backpack."

Easy
/ˈjunəˌfɔrm/

Đồng phục (n)

Ví dụ:
|

"Students must wear a school uniform."

Easy
/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/

Lễ tốt nghiệp (n)

Ví dụ:
|

"Her family attended her graduation ceremony."

Easy
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Giáo dục (n)

Ví dụ:
|

"Education is important for a successful future."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →