Vocafy

Chủ đề bài học

Accounting

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈkaʊntɪŋ/

công việc kế toán (n)

Ví dụ:
|

"She is studying accounting at university."

Easy
/əˈkjuːmjəleɪt/

tích lũy, gom góp (v)

Ví dụ:
|

"Dust tends to accumulate on the shelves."

Easy
/ˈæset/

tài sản (n)

Ví dụ:
|

"Good health is your greatest asset."

Easy
/ˈɔːdɪt/

kiểm toán (v)

Ví dụ:
|

"The company is undergoing an annual audit."

Easy
/ˈbʌdʒɪt/

lên ngân sách (v) ngân sách (n)

Ví dụ:
|

"We have to stick to a tight budget."

Easy
/bɪld ʌp/

tăng cường, phát triển dần (v)

Ví dụ:
|

"You need to build up your strength."

Easy
/ˈklaɪənt/

khách hàng (n)

Ví dụ:
|

"He is meeting a new client today."

Easy
/det/

món nợ, khoản nợ (n)

Ví dụ:
|

"He managed to pay off his debt."

Easy
/aʊtˈstændɪŋ/

chưa giải quyết, chưa thanh toán (adj)

Ví dụ:
|

"You have an outstanding balance of $50."

Easy
/ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/

có lời (adj)

Ví dụ:
|

"The business has been highly profitable this year."

Easy
/ˈrekənsaɪl/

hòa giải (v)

Ví dụ:
|

"It is difficult to reconcile these two ideas."

Easy
/ˈtɜːrnoʊvər/

doanh thu, doanh số (n)

Ví dụ:
|

"The company has an annual turnover of $1 million."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →