Vocafy

Chủ đề bài học

Apply and Interviewing

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈbɪləti/

khả năng, năng lực (n)

Ví dụ:
|

"She has the ability to learn new languages quickly."

Easy
/əˈplaɪ foː/

ứng tuyển vào (v)

Ví dụ:
|

"I decided to apply for the job."

Easy
/ˈbækɡraʊnd/

lý lịch, nền tảng (n)

Ví dụ:
|

"Tell me a bit about your educational background."

Easy

sẵn sàng cho (v)

Ví dụ:
|

"Are you ready for the exam?"

Easy
/kɔːl ɪn/

mời tới, gọi vào làm việc (v)

Ví dụ:
|

"The manager decided to call in an expert."

Easy
/ˈkɑːnfɪdəns/

sự tự tin (n)

Ví dụ:
|

"He lacks confidence in his own abilities."

Easy
/ˈkɑːn.stənt.li/

liên tục, không ngừng (adv)

Ví dụ:
|

"The world is constantly changing."

Easy
/ˈekspɜːrt/

chuyên gia, chuyên viên (n, adj)

Ví dụ:
|

"She is an expert in computer programming."

Easy
/ˈfɑːloʊ ʌp/

bám sát, tiếp tục việc gì đó (v)

Ví dụ:
|

"I will follow up with an email tomorrow."

Easy
/ˈhezɪteɪt/

lưỡng lự, do dự (v)

Ví dụ:
|

"Don't hesitate to ask if you have any questions."

Easy
/ˈɪntərvjuː/

buổi phỏng vấn (n) phỏng vấn (v) (n, v)

Ví dụ:
|

"I have a job interview tomorrow morning."

Easy
/prɪˈzent/

có mặt (adj) trình bày, nêu ra (v) (v, adj)

Ví dụ:
|

"He was present at the meeting."

Easy
/ˈwiːkən/

làm yếu đi (v)

Ví dụ:
|

"The illness has weakened him considerably."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →