Apply and Interviewing
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪khả năng, năng lực (n)
"She has the ability to learn new languages quickly."
▪ứng tuyển vào (v)
"I decided to apply for the job."
▪lý lịch, nền tảng (n)
"Tell me a bit about your educational background."
▪sẵn sàng cho (v)
"Are you ready for the exam?"
▪mời tới, gọi vào làm việc (v)
"The manager decided to call in an expert."
▪sự tự tin (n)
"He lacks confidence in his own abilities."
▪liên tục, không ngừng (adv)
"The world is constantly changing."
▪chuyên gia, chuyên viên (n, adj)
"She is an expert in computer programming."
▪bám sát, tiếp tục việc gì đó (v)
"I will follow up with an email tomorrow."
▪lưỡng lự, do dự (v)
"Don't hesitate to ask if you have any questions."
▪buổi phỏng vấn (n) phỏng vấn (v) (n, v)
"I have a job interview tomorrow morning."
▪có mặt (adj) trình bày, nêu ra (v) (v, adj)
"He was present at the meeting."
▪làm yếu đi (v)
"The illness has weakened him considerably."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →