Banking
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪nhận, chấp nhận (n)
"I accept your apology."
▪sự cân bằng số dư tài khoản (n)
"I need to check my bank balance."
▪vay, mượn (v)
"Can I borrow your pen?"
▪một cách cẩn thận (adv)
"He drove cautiously in the rain."
▪khấu trừ (v)
"They will deduct the tax from your salary."
▪cổ tức, tiền lãi cổ phần (n)
"The company paid a large dividend to its shareholders."
▪tiền cọc, tiền trả trước (n)
"We made a down payment on a new house."
▪sự cầm cố, sự thế chấp (n) cầm cố, thế chấp (v)
"They took out a mortgage to buy the property."
▪bị hạn chế (= limited) (adj)
"Access to this area is restricted."
▪chữ ký (n)
"Please put your signature at the bottom."
▪rút tiền (v)
"I need to take out some money from the ATM."
▪giao dịch (n)
"The bank charges a fee for each transaction."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →