Business Planning
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪trình bày (v) bài diễn văn (n) (n, v)
"The manager will address the issue in the meeting."
▪phòng tránh, ngăn ngừa (v)
"We should avoid making the same mistake again."
▪chứng minh, giải thích (v)
"Let me demonstrate how this machine works."
▪phát triển (v)
"We need to develop a new marketing strategy."
▪đánh giá, ước lượng (v)
"The teacher will evaluate the students' performance."
▪tập hợp, thu thập (v)
"Let's gather all the information before deciding."
▪đề xuất, đề nghị (v)
"They offered him a good job."
▪ưu tiên, chủ yếu (adv)
"The course is designed primarily for beginners."
▪rủi ro, nguy cơ (n)
"Starting a new business involves some financial risk."
▪chiến lược (n)
"We need a good strategy to win the game."
▪làm mạnh, củng cố (v)
"Regular exercise will strengthen your muscles."
▪sự thay thế (= replacement) (n)
"Margarine can be used as a substitution for butter."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →