Conferences
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪cung cấp chỗ (v)
"The hotel can accommodate up to 500 guests."
▪sự sắp xếp, sắp đặt (n)
"We have made an arrangement to meet tomorrow."
▪liên hiệp, đoàn thể (= organization) sự liên hiệp (n)
"He is a member of the local business association."
▪tham gia, tham dự (v)
"She will attend the conference next week."
▪liên lạc với ai, kết nối với ai (= connect) (v)
"Please get in touch with me if you need help."
▪tiến hành, tổ chức (= organize) chứa, đựng (= contain) (v)
"They will hold a meeting to discuss the problem."
▪vị trí, địa điểm (n)
"The new restaurant is in a great location."
▪quá đông đúc, chật kín (adj)
"The train was overcrowded during rush hour."
▪hồ sơ, sổ sách (n) đăng ký (v) (n, v)
"You need to register for the course online."
▪lựa chọn (v)
"Please select your preferred language."
▪cuộc họp (n)
"The morning session starts at 9 AM."
▪tham gia vào (v)
"Many students take part in extracurricular activities."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →