Cooking as a Career
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪một đầu bếp chuyên nghiệp (n)
"The chef prepared a delicious meal."
▪một bộ hướng dẫn nấu ăn (n)
"I followed the recipe carefully."
▪một phong cách nấu ăn (n)
"Italian cuisine is very popular."
▪một căn phòng nơi thức ăn được chuẩn bị (n)
"The kitchen is the heart of the home."
▪chuẩn bị sẵn sàng để nấu ăn (v)
"We need to prepare the ingredients."
▪chuẩn bị thức ăn bằng cách hâm nóng nó (v)
"I will cook dinner tonight."
▪nấu thức ăn bằng nhiệt khô trong lò (v)
"She likes to bake cakes on weekends."
▪để tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của nấu ăn (v)
"This restaurant specializes in seafood."
▪có khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc những điều mới (adj)
"You need to be creative to invent new dishes."
▪có khả năng làm tốt điều gì đó (adj)
"He is a highly skilled chef."
▪có cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ (adj)
"She is passionate about baking."
▪theo cách liên quan đến một nghề nghiệp (adv)
"He works professionally in a large kitchen."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →