Vocafy

Chủ đề bài học

Correspondence

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈsembl/

lắp ráp, thu thập (v)

Ví dụ:
|

"We need to assemble the furniture ourselves."

Easy
/bɪˈfɔːrhænd/

trước, có sẵn (adv)

Ví dụ:
|

"Let me know beforehand if you can't come."

Easy
/ˌkɑːm.pləˈkeɪ.ʃən/

sự phức tạp (n)

Ví dụ:
|

"The surgery went well without any complication."

Easy
/ˈkʊriər/

người đưa thư (n)

Ví dụ:
|

"The package was delivered by a courier."

Easy
/dɪˈstrɪb.juːt/

phân phát (v)

Ví dụ:
|

"The teacher will distribute the exam papers."

Easy
/ɪkˈspres/

nhanh, hỏa tốc (adj)

Ví dụ:
|

"I would like to express my gratitude."

Easy
/foʊld/

gấp lại (v)

Ví dụ:
|

"Please fold the paper in half."

Easy
/ˈleɪaʊt/

cách trình bày, sự bố trí (n)

Ví dụ:
|

"I like the layout of this magazine."

Easy
/ˈmenʃn/

đề cập (v) sự đề cập (n) (n, v)

Ví dụ:
|

"Did he mention my name?"

Easy
/pəˈtɪʃn/

kiến nghị (v) đơn kiến nghị (n) (n, v)

Ví dụ:
|

"They signed a petition against the new law."

Easy
/pruːf/

bằng chứng (n) (= evidence) chứng minh (v) (n, v)

Ví dụ:
|

"Do you have any proof of your identity?"

Easy
/rɪˈvaɪz/

sửa lại, xem lại (v)

Ví dụ:
|

"I need to revise for my upcoming exam."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →