Correspondence
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪lắp ráp, thu thập (v)
"We need to assemble the furniture ourselves."
▪trước, có sẵn (adv)
"Let me know beforehand if you can't come."
▪sự phức tạp (n)
"The surgery went well without any complication."
▪người đưa thư (n)
"The package was delivered by a courier."
▪phân phát (v)
"The teacher will distribute the exam papers."
▪nhanh, hỏa tốc (adj)
"I would like to express my gratitude."
▪gấp lại (v)
"Please fold the paper in half."
▪cách trình bày, sự bố trí (n)
"I like the layout of this magazine."
▪đề cập (v) sự đề cập (n) (n, v)
"Did he mention my name?"
▪kiến nghị (v) đơn kiến nghị (n) (n, v)
"They signed a petition against the new law."
▪bằng chứng (n) (= evidence) chứng minh (v) (n, v)
"Do you have any proof of your identity?"
▪sửa lại, xem lại (v)
"I need to revise for my upcoming exam."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →