Events
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪một dịp công cộng hoặc xã hội theo kế hoạch (n)
"The annual charity event will take place next month."
▪nơi diễn ra sự kiện (n)
"We have finally chosen a venue for the conference."
▪người lập kế hoạch và điều phối các sự kiện (n)
"The organizer of the festival did a fantastic job."
▪một người có mặt tại một sự kiện (n)
"Each attendee will receive a welcome package."
▪sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện (v)
"They are trying to organize a surprise party for him."
▪sắp xếp hoặc lập kế hoạch thời gian cho một sự kiện (v)
"The meeting is scheduled for tomorrow morning."
▪để cung cấp địa điểm cho một sự kiện (v)
"Our company will host the international summit this year."
▪có mặt tại một sự kiện (v)
"I plan to attend the seminar on digital marketing."
▪đã đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu (adj)
"The fundraising campaign was highly successful."
▪được sắp xếp một cách có hệ thống (adj)
"The entire trip was well organized from start to finish."
▪đáng ghi nhớ (adj)
"The opening ceremony was a memorable experience."
▪không có vấn đề hoặc khó khăn (adv)
"The event ran smoothly without any major issues."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →