General Travel
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪công ty đại diện, môi giới (n)
"We booked our trip through a travel agency."
▪thông báo (v)
"They announced the flight delay over the speakers."
▪đồ uống (n)
"Would you like a beverage with your meal?"
▪lên tàu, xe (v)
"It is time to board the plane."
▪cho là, khẳng định là (v)
"You can claim your luggage at carousel 4."
▪trì hoãn (v)
"Our flight was delayed by two hours."
▪khởi hành (v)
"The train will depart from platform 3."
▪lên tàu (v)
"Passengers are ready to embark on the cruise."
▪lịch trình, hành trình (n)
"Our itinerary includes visits to three cities."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →