Vocafy

Chủ đề bài học

General Travel

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˈeɪdʒənsi/

công ty đại diện, môi giới (n)

Ví dụ:
|

"We booked our trip through a travel agency."

Easy
/əˈnaʊns/

thông báo (v)

Ví dụ:
|

"They announced the flight delay over the speakers."

Easy
/ˈbevərɪdʒ/

đồ uống (n)

Ví dụ:
|

"Would you like a beverage with your meal?"

Easy
/bɔːrd/

lên tàu, xe (v)

Ví dụ:
|

"It is time to board the plane."

Easy
/kleɪm/

cho là, khẳng định là (v)

Ví dụ:
|

"You can claim your luggage at carousel 4."

Easy
/dɪˈleɪ/

trì hoãn (v)

Ví dụ:
|

"Our flight was delayed by two hours."

Easy
/dɪˈpɑːrt/

khởi hành (v)

Ví dụ:
|

"The train will depart from platform 3."

Easy
/ɪmˈbɑːrk/

lên tàu (v)

Ví dụ:
|

"Passengers are ready to embark on the cruise."

Easy
/aɪˈtɪnəreri/

lịch trình, hành trình (n)

Ví dụ:
|

"Our itinerary includes visits to three cities."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →