Hiring and Training
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪tiến hành, thực hiện (v)
"The company will conduct a survey."
▪tạo ra, sản xuất ra (v)
"The new project will generate more jobs."
▪thuê, mướn (v) nhân viên, người làm thuê (n)
"We plan to hire three new employees."
▪theo kịp (v)
"It's hard to keep up with the latest technology."
▪tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó (v)
"I always look up to my father."
▪cố vấn (n)
"He is a great mentor to the new staff."
▪theo đúng kế hoạch (n)
"The project is currently on track."
▪đồ thừa, phế phẩm (n) từ chối (v)
"They decided to reject the offer."
▪thiết lập, sắp xếp (v)
"We need to set up a meeting for next week."
▪sự thành công (n)
"The marketing campaign was a huge success."
▪đào tạo, huấn luyện (v)
"We will train the new staff next month."
▪cập nhật (v) thông tin mới nhất (n)
"Please update the software regularly."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →