Vocafy

Chủ đề bài học

Hiring and Training

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/kənˈdʌkt/

tiến hành, thực hiện (v)

Ví dụ:
|

"The company will conduct a survey."

Easy
/ˈdʒenəreɪt/

tạo ra, sản xuất ra (v)

Ví dụ:
|

"The new project will generate more jobs."

Easy
/ˈhaɪər/

thuê, mướn (v) nhân viên, người làm thuê (n)

Ví dụ:
|

"We plan to hire three new employees."

Easy
/kiːp ʌp wɪθ/

theo kịp (v)

Ví dụ:
|

"It's hard to keep up with the latest technology."

Easy
/lʊk ʌp tuː/

tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó (v)

Ví dụ:
|

"I always look up to my father."

Easy
/ˈmentɔːr/

cố vấn (n)

Ví dụ:
|

"He is a great mentor to the new staff."

Easy
/ɔːn træk/

theo đúng kế hoạch (n)

Ví dụ:
|

"The project is currently on track."

Easy
/rɪˈdʒekt/

đồ thừa, phế phẩm (n) từ chối (v)

Ví dụ:
|

"They decided to reject the offer."

Easy
/set ʌp/

thiết lập, sắp xếp (v)

Ví dụ:
|

"We need to set up a meeting for next week."

Easy
/səkˈses/

sự thành công (n)

Ví dụ:
|

"The marketing campaign was a huge success."

Easy
/treɪn/

đào tạo, huấn luyện (v)

Ví dụ:
|

"We will train the new staff next month."

Easy
/ˌʌpˈdeɪt/

cập nhật (v) thông tin mới nhất (n)

Ví dụ:
|

"Please update the software regularly."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →