Hotels
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪đặt phòng hoặc dịch vụ (n)
"I would like to make a reservation for two nights."
▪xác minh rằng việc đặt chỗ đã được đảm bảo (n)
"Please bring your booking confirmation to the front desk."
▪một tập hợp các phòng để ở (n)
"They booked a luxury suite for their honeymoon."
▪các tính năng hoặc dịch vụ được cung cấp để mang lại sự thoải mái (n)
"The hotel amenities include a swimming pool and a spa."
▪giá chỗ ở (n)
"The standard room rate is $150 per night."
▪một nơi để ở (n)
"We need to find affordable accommodation near the airport."
▪để cải thiện phòng hoặc dịch vụ tốt hơn (v)
"We were lucky to get an upgrade to a room with a sea view."
▪để thay đổi hoặc điều chỉnh việc đặt chỗ (v)
"You can modify your booking online without any extra fees."
▪để hỏi về tình trạng sẵn có hoặc mức giá (v)
"I am calling to inquire about the availability of a family room."
▪đăng ký khi đến nơi (v)
"You can check-in at the reception desk from 2 PM."
▪rời đi và thanh toán hóa đơn (v)
"Guests are required to check-out by 11 AM."
▪chất lượng cao và sang trọng (adj)
"The deluxe room features a king-size bed and a balcony."
▪trước đó (adv)
"It's best to book your tickets beforehand during the busy season."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →