Inventory
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪sự điều chỉnh (n)
"We made a minor adjustment to the schedule."
▪tự động (adj)
"The doors are fully automatic."
▪cốt yếu, quan trọng (adj)
"It is crucial to finish the project on time."
▪sự khác nhau, không nhất quán (n)
"There is a discrepancy in the report."
▪làm phiền, quấy rầy (v)
"Please do not disturb him while he is working."
▪sự phản chiếu (n)
"The water is a reflection of the sky."
▪điều hành, vận hành (v)
"She runs a small business."
▪đọc lướt, xem lướt (v)
"He quickly scanned the document."
▪trừ đi (v)
"Subtract 5 from 10."
▪sự buồn tẻ, sự nhạt nhẽo (n)
"The tedium of the work made him sleepy."
▪xác minh, kiểm chứng (v)
"Please verify your account."
▪lắp đặt, cài đặt (v)
"They will install the new software tomorrow."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →