Vocafy

Chủ đề bài học

Inventory

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈdʒʌst.mənt/

sự điều chỉnh (n)

Ví dụ:
|

"We made a minor adjustment to the schedule."

Easy
/ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪk/

tự động (adj)

Ví dụ:
|

"The doors are fully automatic."

Easy
/ˈkruːʃl/

cốt yếu, quan trọng (adj)

Ví dụ:
|

"It is crucial to finish the project on time."

Easy
/dɪsˈkrepənsi/

sự khác nhau, không nhất quán (n)

Ví dụ:
|

"There is a discrepancy in the report."

Easy
/dɪˈstɜːrb/

làm phiền, quấy rầy (v)

Ví dụ:
|

"Please do not disturb him while he is working."

Easy
/rɪˈflek.ʃən/

sự phản chiếu (n)

Ví dụ:
|

"The water is a reflection of the sky."

Easy
/rʌn/

điều hành, vận hành (v)

Ví dụ:
|

"She runs a small business."

Easy
/skæn/

đọc lướt, xem lướt (v)

Ví dụ:
|

"He quickly scanned the document."

Easy
/səbˈtrækt/

trừ đi (v)

Ví dụ:
|

"Subtract 5 from 10."

Easy
/ˈtiːdiəm/

sự buồn tẻ, sự nhạt nhẽo (n)

Ví dụ:
|

"The tedium of the work made him sleepy."

Easy
/ˈverɪfaɪ/

xác minh, kiểm chứng (v)

Ví dụ:
|

"Please verify your account."

Easy
/ɪnˈstɔːl/

lắp đặt, cài đặt (v)

Ví dụ:
|

"They will install the new software tomorrow."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →