Vocafy

Chủ đề bài học

Investments

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈɡresɪv/

hùng hổ, xông xáo (adj)

Ví dụ:
|

"He is an aggressive salesperson."

Easy
/ˈætɪtuːd/

thái độ (n)

Ví dụ:
|

"She has a positive attitude towards her work."

Easy
/kəˈmɪt/

cam kết (v)

Ví dụ:
|

"I cannot commit to this project right now."

Easy
/kənˈsɝː.və.t̬ɪv/

thận trọng, bảo thủ (adj)

Ví dụ:
|

"He has a conservative approach to investing."

Easy
/fʌnd/

tài trợ (v), quỹ (n)

Ví dụ:
|

"We are trying to raise a fund for the hospital."

Easy
/ɪnˈvest/

đầu tư

Ví dụ:
|

"It is a good time to invest in real estate."

Easy
/ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/

dài hạn (adj)

Ví dụ:
|

"This is a long-term investment."

Easy
/pɔːrtˈfoʊlioʊ/

danh mục đầu tư (n)

Ví dụ:
|

"You should diversify your investment portfolio."

Easy
/pʊl aʊt/

rút (đầu tư) (v)

Ví dụ:
|

"They decided to pull out of the deal."

Easy
/ˈriːsɔːrs/

nguồn tài nguyên, nguồn vốn (n)

Ví dụ:
|

"Water is a valuable natural resource."

Easy
/rɪˈtɜːrn/

lợi nhuận (n)

Ví dụ:
|

"We expect a high return on our investment."

Easy
/ˈwaɪz.li/

một khách khôn ngoan (adv)

Ví dụ:
|

"You should spend your money wisely."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →