Vocafy

Chủ đề bài học

Office Technology

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈfɔːr.də.bəl/

có khả năng chi trả, phải chăng (adj)

Ví dụ:
|

"The store sells affordable clothing."

Easy
/æz niːdɪd/

khi cần thiết (adv)

Ví dụ:
|

"You can take this medicine as needed for pain."

Easy
/kəˈpæsəti/

sức chứa, dung lượng (n)

Ví dụ:
|

"The stadium has a seating capacity of 50,000."

Easy
/ˈdʊrəbl/

bền (adj)

Ví dụ:
|

"These shoes are made of durable materials."

Easy
/ɪn tʃɑːrdʒ əv/

chịu trách nhiệm về (v)

Ví dụ:
|

"She will be in charge of the marketing department."

Easy
/ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/

sáng kiến sự chủ động, thế chủ động (n)

Ví dụ:
|

"We need someone who can take the initiative."

Easy
/ˈfɪz.ɪ.kəl.i/

về mặt thể chất (adv)

Ví dụ:
|

"He is physically fit and active."

Easy
/prəˈvaɪ.dɚ/

nhà cung cấp (= supplier) (n)

Ví dụ:
|

"They are a leading provider of internet services."

Easy
/rɪˈkɜːr/

tái diễn (v)

Ví dụ:
|

"This problem seems to recur every few months."

Easy
/rɪˈdʌk.ʃən/

sự giảm sút (n)

Ví dụ:
|

"There has been a reduction in crime this year."

Easy
/steɪ ɔːn tɑːp əv/

nắm bắt tình hình (v)

Ví dụ:
|

"It's hard to stay on top of all the new developments."

Easy
/stɑːk/

hàng tồn, cổ phần (n) tích trữ (v) (v, n)

Ví dụ:
|

"The store is currently out of stock."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →