Office Technology
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪có khả năng chi trả, phải chăng (adj)
"The store sells affordable clothing."
▪khi cần thiết (adv)
"You can take this medicine as needed for pain."
▪sức chứa, dung lượng (n)
"The stadium has a seating capacity of 50,000."
▪bền (adj)
"These shoes are made of durable materials."
▪chịu trách nhiệm về (v)
"She will be in charge of the marketing department."
▪sáng kiến sự chủ động, thế chủ động (n)
"We need someone who can take the initiative."
▪về mặt thể chất (adv)
"He is physically fit and active."
▪nhà cung cấp (= supplier) (n)
"They are a leading provider of internet services."
▪tái diễn (v)
"This problem seems to recur every few months."
▪sự giảm sút (n)
"There has been a reduction in crime this year."
▪nắm bắt tình hình (v)
"It's hard to stay on top of all the new developments."
▪hàng tồn, cổ phần (n) tích trữ (v) (v, n)
"The store is currently out of stock."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →