Ordering Lunch
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪gánh nặng (n) tạo gánh nặng (v)
"Cooking for a large group can be a burden."
▪thông thường (adv)
"Pizza is commonly ordered for lunch."
▪sự giao hàng (n)
"The delivery took longer than expected."
▪sự thanh lịch (n)
"The restaurant is known for its elegance."
▪rơi vào tay (nói về trách nhiệm) (v)
"The task of ordering lunch fell to me."
▪gây ấn tượng (v)
"The presentation of the food really impressed us."
▪cá nhân, riêng lẻ (adj)
"Each lunch comes in an individual box."
▪hợp lý, phải chăng (adj)
"The prices at this cafe are very reasonable."
▪nhiều (adj) làm tăng lên (v)
"We ordered multiple dishes to share."
▪chật hẹp (adj) thu hẹp (v)
"The menu is quite narrow, with few options."
▪nhận hàng tại chỗ (v)
"I will pick up the food on my way back."
▪thanh toán (v)
"Let's settle the bill before we leave."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →