Vocafy

Chủ đề bài học

Ordering Lunch

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˈbɜːrdn/

gánh nặng (n) tạo gánh nặng (v)

Ví dụ:
|

"Cooking for a large group can be a burden."

Easy
/ˈkɑmənli/

thông thường (adv)

Ví dụ:
|

"Pizza is commonly ordered for lunch."

Easy
/dɪˈlɪvəri/

sự giao hàng (n)

Ví dụ:
|

"The delivery took longer than expected."

Easy
/ˈelɪɡəns/

sự thanh lịch (n)

Ví dụ:
|

"The restaurant is known for its elegance."

Easy
/fɔːl tuː/

rơi vào tay (nói về trách nhiệm) (v)

Ví dụ:
|

"The task of ordering lunch fell to me."

Easy
/ɪmˈpres/

gây ấn tượng (v)

Ví dụ:
|

"The presentation of the food really impressed us."

Easy
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

cá nhân, riêng lẻ (adj)

Ví dụ:
|

"Each lunch comes in an individual box."

Easy
/ˈriːznəbl/

hợp lý, phải chăng (adj)

Ví dụ:
|

"The prices at this cafe are very reasonable."

Easy
/ˈmʌltɪplaɪ/

nhiều (adj) làm tăng lên (v)

Ví dụ:
|

"We ordered multiple dishes to share."

Easy
/ˈnæroʊ/

chật hẹp (adj) thu hẹp (v)

Ví dụ:
|

"The menu is quite narrow, with few options."

Easy
/pɪk ʌp/

nhận hàng tại chỗ (v)

Ví dụ:
|

"I will pick up the food on my way back."

Easy
/ˈsetl/

thanh toán (v)

Ví dụ:
|

"Let's settle the bill before we leave."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →