Vocafy

Chủ đề bài học

Ordering Supplies

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/

đa dạng hóa (v)

Ví dụ:
|

"We need to diversify our product line."

Easy
/kənˈsɪstənt/

đều đặn, nhất quán (adj)

Ví dụ:
|

"He is consistent in his efforts."

Easy
/ˈentərpraɪz/

dự án lớn doanh nghiệp (n)

Ví dụ:
|

"It is a large commercial enterprise."

Easy
/ɪˈsen.ʃəl.i/

một cách thiết yếu, về cơ bản (adv)

Ví dụ:
|

"The two products are essentially the same."

Easy
/ˈfʌŋkʃn/

có vai trò (v) nhiệm vụ, chức năng (n)

Ví dụ:
|

"The main function of this department is sales."

Easy
/meɪnˈteɪn/

duy trì (v)

Ví dụ:
|

"It is important to maintain a healthy lifestyle."

Easy
/əbˈteɪn/

đạt được, giành được (v)

Ví dụ:
|

"You must obtain permission before leaving."

Easy
/ˌpriːˈrekwəzɪt/

điều kiện tiên quyết (n)

Ví dụ:
|

"A degree is a prerequisite for this job."

Easy
/ˈkwɑːləti/

chất lượng (sản phẩm) phẩm chất (người) (n)

Ví dụ:
|

"We always aim for high quality."

Easy
/sɔːrs/

nguồn (n)

Ví dụ:
|

"The sun is a source of energy."

Easy
/ˈsteɪʃəneri/

văn phòng phẩm (n)

Ví dụ:
|

"We need to order more office stationery."

Easy
/smuːð/

suôn sẻ, trơn tru (adj)

Ví dụ:
|

"The transition was very smooth."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →