Ordering Supplies
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪đa dạng hóa (v)
"We need to diversify our product line."
▪đều đặn, nhất quán (adj)
"He is consistent in his efforts."
▪dự án lớn doanh nghiệp (n)
"It is a large commercial enterprise."
▪một cách thiết yếu, về cơ bản (adv)
"The two products are essentially the same."
▪có vai trò (v) nhiệm vụ, chức năng (n)
"The main function of this department is sales."
▪duy trì (v)
"It is important to maintain a healthy lifestyle."
▪đạt được, giành được (v)
"You must obtain permission before leaving."
▪điều kiện tiên quyết (n)
"A degree is a prerequisite for this job."
▪chất lượng (sản phẩm) phẩm chất (người) (n)
"We always aim for high quality."
▪nguồn (n)
"The sun is a source of energy."
▪văn phòng phẩm (n)
"We need to order more office stationery."
▪suôn sẻ, trơn tru (adj)
"The transition was very smooth."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →