Product Development
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪lo lắng (adj)
"She felt anxious about the upcoming exam."
▪xác định, chắc chắn (v)
"We need to ascertain the cause of the fire."
▪đảm đương, gánh vác (v)
"I assume you are coming to the party."
▪thập kỷ (v)
"The economy has grown over the last decade."
▪khảo sát (v)
"The doctor will examine you carefully."
▪làm thí nghiệm (v) cuộc thử nghiệm (n)
"They conducted an experiment in the lab."
▪hợp lý (adj)
"It is a logical conclusion based on the facts."
▪nghiên cứu (v) việc nghiên cứu (n)
"She is doing research on climate change."
▪trách nhiệm, bổn phận (n)
"It is your responsibility to clean the room."
▪giải quyết (v)
"We need to solve this problem quickly."
▪người giám sát (n)
"You should report this to your supervisor."
▪có hệ thống (adj)
"We need a more systematic approach to this issue."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →