Vocafy

Chủ đề bài học

Product Development

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˈæŋkʃəs/

lo lắng (adj)

Ví dụ:
|

"She felt anxious about the upcoming exam."

Easy
/ˌæsərˈteɪn/

xác định, chắc chắn (v)

Ví dụ:
|

"We need to ascertain the cause of the fire."

Easy
/əˈsuːm/

đảm đương, gánh vác (v)

Ví dụ:
|

"I assume you are coming to the party."

Easy
/ˈdekeɪd/

thập kỷ (v)

Ví dụ:
|

"The economy has grown over the last decade."

Easy
/ɪɡˈzæmɪn/

khảo sát (v)

Ví dụ:
|

"The doctor will examine you carefully."

Easy
/ɪkˈsperɪmənt/

làm thí nghiệm (v) cuộc thử nghiệm (n)

Ví dụ:
|

"They conducted an experiment in the lab."

Easy
/ˈlɑːdʒɪkl/

hợp lý (adj)

Ví dụ:
|

"It is a logical conclusion based on the facts."

Easy
/rɪˈsɜːrtʃ/

nghiên cứu (v) việc nghiên cứu (n)

Ví dụ:
|

"She is doing research on climate change."

Easy
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

trách nhiệm, bổn phận (n)

Ví dụ:
|

"It is your responsibility to clean the room."

Easy
/sɑːlv/

giải quyết (v)

Ví dụ:
|

"We need to solve this problem quickly."

Easy
/ˈsupərˌvaɪzər/

người giám sát (n)

Ví dụ:
|

"You should report this to your supervisor."

Easy
/ˌsɪstəˈmætɪk/

có hệ thống (adj)

Ví dụ:
|

"We need a more systematic approach to this issue."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →