Vocafy

Chủ đề bài học

Promotion and Awards

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈtʃiːv.mənt/

thành tựu (= accomplishment) (n)

Ví dụ:
|

"His latest book is a great achievement."

Easy
/kənˈtrɪbjuːt/

đóng góp (v)

Ví dụ:
|

"We all need to contribute to the project."

Easy
/ˈdedɪkeɪt tuː/

cống hiến cho (n)

Ví dụ:
|

"She decided to dedicate her life to science."

Easy
/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/

trông mong, mong đợi (v)

Ví dụ:
|

"I am looking forward to seeing you."

Easy
/lʊk tuː/

trông cậy vào ai (v)

Ví dụ:
|

"We look to him for guidance."

Easy
/ˈlɔɪ.əl/

trung thành (adj)

Ví dụ:
|

"He has been a loyal friend for many years."

Easy
/ˈmerɪt/

xứng đáng, có công (v) công lao (n)

Ví dụ:
|

"The suggestion has some merit."

Easy
/ˈɑːb.vi.əs.li/

rõ ràng, hiển nhiên (adv)

Ví dụ:
|

"She was obviously very upset."

Easy
/prəˈdʌk.tɪv/

có hiệu quả, có năng suất (adj)

Ví dụ:
|

"We had a very productive discussion."

Easy
/prəˈməʊt/

đẩy mạnh thăng chức (v)

Ví dụ:
|

"He was promoted to senior manager."

Easy
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

sự công nhận (n)

Ví dụ:
|

"She received an award in recognition of her hard work."

Easy
/ˈvæljuː/

định giá (v) giá trị (n)

Ví dụ:
|

"I really value your advice."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →