Promotion and Awards
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪thành tựu (= accomplishment) (n)
"His latest book is a great achievement."
▪đóng góp (v)
"We all need to contribute to the project."
▪cống hiến cho (n)
"She decided to dedicate her life to science."
▪trông mong, mong đợi (v)
"I am looking forward to seeing you."
▪trông cậy vào ai (v)
"We look to him for guidance."
▪trung thành (adj)
"He has been a loyal friend for many years."
▪xứng đáng, có công (v) công lao (n)
"The suggestion has some merit."
▪rõ ràng, hiển nhiên (adv)
"She was obviously very upset."
▪có hiệu quả, có năng suất (adj)
"We had a very productive discussion."
▪đẩy mạnh thăng chức (v)
"He was promoted to senior manager."
▪sự công nhận (n)
"She received an award in recognition of her hard work."
▪định giá (v) giá trị (n)
"I really value your advice."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →