Vocafy

Chủ đề bài học

Property and Departments

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/əˈdʒeɪsnt/

liền kề, kế bên (adj)

Ví dụ:
|

"They live in adjacent houses."

Easy
/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/

sự cộng tác (n)

Ví dụ:
|

"The project was a successful collaboration."

Easy
/ˈkɑːnsntreɪt ɑːn/

tập trung vào (= focus on) (v)

Ví dụ:
|

"I need to concentrate on my studies."

Easy
/kənˈduːsɪv/

có lợi (adj)

Ví dụ:
|

"A quiet room is conducive to studying."

Easy
/dɪsˈrʌp.ʃən/

sự phá vỡ, sự hỗn loạn (n)

Ví dụ:
|

"The storm caused a major disruption to train services."

Easy
/ˈhæmpər/

gây cản trở (v)

Ví dụ:
|

"The bad weather will hamper our progress."

Easy
/ˌɪnkənˈsɪdərət/

sơ suất, thiếu thận trọng (adj)

Ví dụ:
|

"It was inconsiderate of him to arrive so late."

Easy
/ˈlɑːbi/

hành lang, tiền sảnh (n)

Ví dụ:
|

"We waited for him in the hotel lobby."

Easy
/muːv ʌp/

thăng tiến, tiến lên

Ví dụ:
|

"She hopes to move up in the company."

Easy
/əʊpən tu/

sẵn sàng đón nhận điều gì (adj)

Ví dụ:
|

"We are always open to new ideas."

Easy
/ˈskruː.t̬ən.i/

sự nghiên cứu kỹ lưỡng (n)

Ví dụ:
|

"The proposal will be subject to careful scrutiny."

Easy
/ɑːpt/

chọn lựa (v)

Ví dụ:
|

"Many workers opt to work from home."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →