Vocafy

Chủ đề bài học

Quality Control

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/brænd/

thương hiệu, nhãn hàng (n)

Ví dụ:
|

"This brand is very popular."

Easy
/kənˈfɔːrm tu/

phù hợp với (v)

Ví dụ:
|

"All products must conform to safety standards."

Easy
/ˈdiːfekt/

nhược điểm (n)

Ví dụ:
|

"The car was recalled due to a manufacturing defect."

Easy
/ɪnˈhæns/

nâng cao (v)

Ví dụ:
|

"This sauce will enhance the flavor of the meat."

Easy
/ˈɡɑːrmənt/

quần áo (n)

Ví dụ:
|

"She bought a beautiful silk garment."

Easy
/ɪnˈspekt/

kiểm tra, xem xét (v)

Ví dụ:
|

"The officer will inspect the building tomorrow."

Easy
/pərˈsɛptɪv/

tinh tường, sâu sắc (adj)

Ví dụ:
|

"He is a very perceptive young man."

Easy
/rɪˈpel/

đẩy lùi (khách hàng) (v)

Ví dụ:
|

"The bad smell repelled the customers."

Easy
/teɪk bæk/

trả lại, lấy lại (v)

Ví dụ:
|

"I need to take back this shirt to the store."

Easy
/θrəʊ aʊt/

loại bỏ (v)

Ví dụ:
|

"Don't throw out those old magazines."

Easy
/ˈyunəˌfɔrm/

giống nhau, đồng bộ (adv)

Ví dụ:
|

"The rules apply uniformly to everyone."

Easy
/ˈrɪŋkl/

nếp nhăn (n)

Ví dụ:
|

"I need to iron out the wrinkles in my shirt."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →