Vocafy

Chủ đề bài học

Renting and Leasing

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˌæprɪˈhensɪv/

e ngại (adj)

Ví dụ:
|

"I am apprehensive about signing the lease."

Easy
/ˈsɜːrkəmstæns/

hoàn cảnh, tình huống (n)

Ví dụ:
|

"Under no circumstance should you leave the door unlocked."

Easy
/kənˈdɪʃn/

điều kiện, tình trạng (n)

Ví dụ:
|

"The apartment is in good condition."

Easy
/duː tu/

bởi vì, nhờ có (pre)

Ví dụ:
|

"The delay was due to heavy traffic."

Easy
/ˈflʌktʃueɪt/

dao động, thay đổi thất thường (v)

Ví dụ:
|

"Rent prices fluctuate depending on the season."

Easy
/ɡet aʊt əv/

ra khỏi, thoát khỏi (v)

Ví dụ:
|

"He tried to get out of the lease agreement early."

Easy
/ˈɪndəˌkeɪt̮ər/

dấu hiệu (n)

Ví dụ:
|

"High rent is an indicator of a popular neighborhood."

Easy
/liːs/

hợp đồng cho thuê (n) cho thuê (v)

Ví dụ:
|

"We signed a one-year lease for the apartment."

Easy
/lɑːk ˈɪntu/

ràng buộc (v)

Ví dụ:
|

"They don't want to lock into a long-term contract."

Easy
/ˈɑːkjupaɪ/

chiếm hữu (n)

Ví dụ:
|

"The building is fully occupied."

Easy
/ˈtenənt/

người thuê (n)

Ví dụ:
|

"The tenant pays rent on the first of the month."

Easy
/ˈsʌbdʒɪkt/

tuân thủ, lệ thuộc vào (v)

Ví dụ:
|

"The offer is subject to credit approval."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →