Vocafy

Chủ đề bài học

Salaries and Benefits

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/biː əˈwer ɒv/

biết được, nhận thức được (v)

Ví dụ:
|

"You must be aware of the rules."

Easy
/ˈbeɪsɪs/

cơ sở, căn cứ (n)

Ví dụ:
|

"They were hired on a part-time basis."

Easy
/ˈbenɪfɪt/

lợi ích, phúc lợi (n)

Ví dụ:
|

"The new policy will benefit everyone."

Easy
/ˈkɑːmpenseɪt/

đền bù, bồi thường (= make up for) (v)

Ví dụ:
|

"We will compensate you for your time."

Easy
/ˈdel.ə.kət/

tế nhị, khôn khéo tinh vi, tinh xảo (adj)

Ví dụ:
|

"The situation is very delicate."

Easy
/ˈelɪdʒəbl/

đủ tiêu chuẩn (= qualified) (adj)

Ví dụ:
|

"Are you eligible for the scholarship?"

Easy
/ˈflek.sə.bli/

một cách linh hoạt (adv)

Ví dụ:
|

"We need to work flexibly."

Easy
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

đàm phán, thương lượng (v)

Ví dụ:
|

"They will negotiate a new contract."

Easy
/rɪˈtaɪər/

nghỉ hưu (v)

Ví dụ:
|

"He plans to retire next year."

Easy
/vest ɪn/

trao quyền cho ai (adj)

Ví dụ:
|

"The power is vested in the committee."

Easy
/weɪdʒ/

lương theo giờ (n)

Ví dụ:
|

"His hourly wage is high."

Easy
/reɪz/

tăng lên (v) sự tăng trưởng (n) (n, v)

Ví dụ:
|

"She asked for a pay raise."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →