Salaries and Benefits
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪biết được, nhận thức được (v)
"You must be aware of the rules."
▪cơ sở, căn cứ (n)
"They were hired on a part-time basis."
▪lợi ích, phúc lợi (n)
"The new policy will benefit everyone."
▪đền bù, bồi thường (= make up for) (v)
"We will compensate you for your time."
▪tế nhị, khôn khéo tinh vi, tinh xảo (adj)
"The situation is very delicate."
▪đủ tiêu chuẩn (= qualified) (adj)
"Are you eligible for the scholarship?"
▪một cách linh hoạt (adv)
"We need to work flexibly."
▪đàm phán, thương lượng (v)
"They will negotiate a new contract."
▪nghỉ hưu (v)
"He plans to retire next year."
▪trao quyền cho ai (adj)
"The power is vested in the committee."
▪lương theo giờ (n)
"His hourly wage is high."
▪tăng lên (v) sự tăng trưởng (n) (n, v)
"She asked for a pay raise."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →