Shipping
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪người vận chuyển, bên vận chuyển
"The carrier will deliver the package tomorrow."
▪bản kiểm kê hàng hóa hàng tồn
"We need to check our inventory."
▪một cách chính xác
"Please measure the ingredients accurately."
▪bản liệt kê, danh mục sản phẩm
"I ordered some clothes from their catalogue."
▪hoàn thành
"We must fulfill our obligations."
▪không thể thiếu
"Vegetables are an integral part of a healthy diet."
▪giảm thiểu
"We should try to minimize our costs."
▪có sẵn (= available)
"We have enough supplies on hand."
▪vận chuyển
"They will ship the goods next week."
▪đủ
"The room was sufficiently heated."
▪nguồn cung, sự cung cấp (n) cung cấp (v)
"They supply us with fresh vegetables."
▪nhận
"I didn't receive your email."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →