Vocafy

Chủ đề bài học

Shopping

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˈbɑːrɡən/

món hời (n) mặc cả (v)

Ví dụ:
|

"This coat was a real bargain."

Easy
/ber/

chịu đựng, cam chịu (v)

Ví dụ:
|

"I can't bear this pain anymore."

Easy
/bɪˈheɪ.vjər/

thái độ, hành vi (n)

Ví dụ:
|

"His behavior was unacceptable."

Easy
/tʃek aʊt əv/

quầy thanh toán, thủ tục thanh toán (n)

Ví dụ:
|

"You can pay at the checkout."

Easy
/ˈkʌmfərt/

sự thoải mái (n) an ủi (v)

Ví dụ:
|

"These shoes provide great comfort."

Easy
/ɪkˈspænd/

mở rộng (v)

Ví dụ:
|

"The company plans to expand its operations."

Easy
/ɪkˈsplɔːr/

khám phá, thăm dò (v)

Ví dụ:
|

"We decided to explore the city."

Easy
/ˈaɪtəm/

món hàng, món đồ (n)

Ví dụ:
|

"There is only one item left in stock."

Easy
/ˈmændətɔːri/

bắt buộc (adj)

Ví dụ:
|

"Attendance at the meeting is mandatory."

Easy
/ˈmɜːrtʃəndaɪz/

buôn bán (v) hàng hóa (n) (= goods)

Ví dụ:
|

"The store sells a wide range of merchandise."

Easy
/ˈstrɪkt.li/

một cách nghiêm khắc (adv)

Ví dụ:
|

"The rules must be strictly enforced."

Easy
/trend/

xu hướng

Ví dụ:
|

"There is a growing trend towards remote work."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →