Shopping
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪món hời (n) mặc cả (v)
"This coat was a real bargain."
▪chịu đựng, cam chịu (v)
"I can't bear this pain anymore."
▪thái độ, hành vi (n)
"His behavior was unacceptable."
▪quầy thanh toán, thủ tục thanh toán (n)
"You can pay at the checkout."
▪sự thoải mái (n) an ủi (v)
"These shoes provide great comfort."
▪mở rộng (v)
"The company plans to expand its operations."
▪khám phá, thăm dò (v)
"We decided to explore the city."
▪món hàng, món đồ (n)
"There is only one item left in stock."
▪bắt buộc (adj)
"Attendance at the meeting is mandatory."
▪buôn bán (v) hàng hóa (n) (= goods)
"The store sells a wide range of merchandise."
▪một cách nghiêm khắc (adv)
"The rules must be strictly enforced."
▪xu hướng
"There is a growing trend towards remote work."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →