Vocafy

Chủ đề bài học

Taxes

Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.

Danh sách từ vựng

Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc

Easy
/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/

sự tính toán, sự dự trù (n)

Ví dụ:
|

"Her calculation was completely wrong."

Easy
/ˈdedlaɪn/

hạn chót (n)

Ví dụ:
|

"The deadline for the report is next Friday."

Easy
/faɪl/

đệ trình, nộp sắp xếp (giấy tờ) (v)

Ví dụ:
|

"Please file these documents in the cabinet."

Easy
/fɪl aʊt/

điền vào (giấy tờ) (v)

Ví dụ:
|

"Please fill out this application form."

Easy
/ɡɪv ʌp/

từ bỏ (v)

Ví dụ:
|

"Don't give up on your dreams."

Easy
/dʒɔɪnt/

chung, cùng (adj)

Ví dụ:
|

"They opened a joint bank account."

Easy
/oʊ/

mắc nợ, mang ơn (v)

Ví dụ:
|

"I owe him $50."

Easy
/ˈpen.əl.ti/

khoản tiền phạt, hình phạt (n)

Ví dụ:
|

"There is a penalty for late payment."

Easy
/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

sự chuẩn bị (n)

Ví dụ:
|

"Careful preparation is key to success."

Easy
/rɪˈfʌnd/

sự hoàn lại (n) hoàn lại (v)

Ví dụ:
|

"I would like a refund for this ticket."

Easy
/spaʊs/

vợ/ chồng (n)

Ví dụ:
|

"Employees can bring their spouse to the party."

Easy
/wɪðˈhoʊld/

giữ lại (v)

Ví dụ:
|

"The employer will withhold taxes from your paycheck."

📊

Theo dõi tiến độ học của bạn

Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.

Đăng nhập ngay →