Taxes
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪sự tính toán, sự dự trù (n)
"Her calculation was completely wrong."
▪hạn chót (n)
"The deadline for the report is next Friday."
▪đệ trình, nộp sắp xếp (giấy tờ) (v)
"Please file these documents in the cabinet."
▪điền vào (giấy tờ) (v)
"Please fill out this application form."
▪từ bỏ (v)
"Don't give up on your dreams."
▪chung, cùng (adj)
"They opened a joint bank account."
▪mắc nợ, mang ơn (v)
"I owe him $50."
▪khoản tiền phạt, hình phạt (n)
"There is a penalty for late payment."
▪sự chuẩn bị (n)
"Careful preparation is key to success."
▪sự hoàn lại (n) hoàn lại (v)
"I would like a refund for this ticket."
▪vợ/ chồng (n)
"Employees can bring their spouse to the party."
▪giữ lại (v)
"The employer will withhold taxes from your paycheck."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →