Warranties
Học và làm chủ toàn bộ từ vựng cốt lõi của chủ đề này.
Danh sách từ vựng
Bấm US hoặc UK để nghe phát âm, gõ lại từ tiếng Anh vào ô bên dưới để xác nhận đã thuộc
▪đặc thù (adj) đặc trưng, đặc điểm (n) (adj, n)
"Patience is a key characteristic of a good teacher."
▪kết quả, hậu quả (n)
"He must face the consequence of his actions."
▪che phủ, bao gồm (v)
"The warranty covers all manufacturing defects."
▪sự hết hạn (n)
"Check the expiration date on the milk."
▪thường xuyên (adv)
"I frequently visit my grandparents on weekends."
▪ngụ ý, hàm ý (v)
"His silence seemed to imply agreement."
▪lời hứa, sự cam đoan (n) hứa, cam kết (v) (n, v)
"I promise to finish the work on time."
▪danh tiếng, thanh danh (n)
"The company has a good reputation for quality."
▪đòi hỏi, yêu cầu (v)
"This job requires a lot of experience."
▪sự đa dạng (n)
"The store offers a wide variety of fresh fruits."
Theo dõi tiến độ học của bạn
Đăng nhập để luyện gõ từ vựng, theo dõi tiến độ và xem thống kê học tập cá nhân.
Đăng nhập ngay →